con hầu
Trong câu chuyện cổ tích, cô gái nghèo phải đi làm con hầu cho một gia đình quý tộc.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giúp việc nữ trong gia đình: "con hầu" chỉ người phụ nữ làm công việc phục vụ, hầu hạ trong các gia đình giàu có hoặc quý tộc, thường mang tính chất lệ thuộc và thấp kém trong xã hội phong kiến.
- Người phục vụ, hầu hạ: "con hầu" còn được dùng để chỉ chung những người làm công việc phục vụ, chăm sóc cho người khác, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học cổ.
Ví dụ sử dụng
- (Trong quá khứ, các gia đình giàu có thường có nhiều người giúp việc nữ.)
- (Người giúp việc nữ trong nhà phải đảm nhận mọi công việc từ nấu ăn đến dọn dẹp.)
- (Cô ấy bị coi như người phục vụ, không có bất kỳ quyền lợi nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"con hầu của chúa": người phục vụ trung thành dưới quyền một người có địa vị cao, thường dùng trong văn học cổ.
- Hắn ta tự xem mình là con hầu của chúa, suốt ngày chỉ biết làm theo lệnh. (Hắn ta tự coi mình là người phục vụ trung thành, chỉ biết làm theo mệnh lệnh.)
"thân phận con hầu": địa vị thấp kém, phải phục vụ người khác.
- Chị ấy chấp nhận thân phận con hầu để nuôi sống gia đình. (Chị ấy chấp nhận vị trí thấp kém để kiếm sống nuôi gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Người hầu (danh từ): người làm công việc phục vụ, không phân biệt giới tính.
- Người hầu trong nhà được trả lương hàng tháng. (Người phục vụ trong nhà được trả lương hàng tháng.)
Đầy tớ (danh từ): người làm việc cho chủ, thường mang tính chất lệ thuộc hơn.
- Anh ta coi mọi người như đầy tớ. (Anh ta đối xử với mọi người như những người lệ thuộc.)
Thị nữ (danh từ): người phụ nữ hầu hạ trong cung đình, tương tự "con hầu" nhưng trang trọng hơn.
- Thị nữ trong cung phải tuân theo nhiều quy tắc khắt khe. (Người hầu nữ trong cung phải tuân theo nhiều quy tắc nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Người hầu gái: người phụ nữ làm công việc hầu hạ.
- Kẻ hầu: người phục vụ, thường mang sắc thái xem thường.
- Nô tì: người hầu bị coi như nô lệ, thường dùng trong văn học cổ.
Thành ngữ liên quan
- Con hầu kẻ hạ: chỉ những người làm công việc thấp kém, hầu hạ người khác.
- Trong xã hội cũ, con hầu kẻ hạ bị coi là giai cấp thấp nhất. (Trong xã hội phong kiến, những người hầu hạ bị xem là tầng lớp thấp kém nhất.)